se restaurer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Ăn để lấy lại sức, ăn để hồi phục: Hành động ăn uống nhằm mục đích phục hồi năng lượng sức lực, thường sau một hoạt động mệt mỏi hoặc trong một bữa ăn nhẹ, nhanh chóng. nhấn mạnh vào mục đích hồi phục hơn là một bữa ăn chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Après cette longue randonnée, nous devons nous restaurer. (Sau chuyến đi bộ đường dài này, chúng tôi cần phải ăn để lấy lại sức.)
    • Il s'est restauré avec un sandwich avant de reprendre le travail. (Anh ấy đã ăn lấy lại sức bằng một chiếc bánh sandwich trước khi tiếp tục làm việc.)
    • Nous nous sommes restaurés dans un petit café. (Chúng tôi đã ăn nhẹ lấy lại sức ở một quán phê nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se restaurer rapidement": ăn nhanh để lấy lại sức.
    • Les voyageurs n'ont que vingt minutes pour se restaurer rapidement. (Những du khách chỉ có hai mươi phút để ăn nhanh lấy lại sức.)
  • "Se restaurer légèrement": ăn nhẹ để hồi phục.
    • Je préfère me restaurer légèrement à midi. (Tôi thích ăn nhẹ lấy lại sức vào buổi trưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Restaurant (danh từ): nhà hàng, nơi người ta đến để "se restaurer".
    • Ce restaurant propose des plats délicieux. (Nhà hàng này phục vụ những món ăn ngon.)
  • Restaurateur (danh từ): người chủ nhà hàng, người phục vụ việc ăn uống.
    • Le restaurateur nous a accueillis chaleureusement. (Chủ nhà hàng đã chào đón chúng tôi nồng nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Manger (động từ): ăn (nghĩa chung, không nhất thiết nhấn mạnh việc hồi phục sức khỏe).
  • Prendre un repas (cụm từ): dùng một bữa ăn.
  • Casser la croûte (thành ngữ thân mật): ăn qua loa, ăn nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này. Hành động đã được thể hiện trong động từ "se restaurer").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "se restaurer").

tự động từ
  1. ăn để lấy lại sức